|
Arizona State University
Public research · Arizona
|
Trường lớn, nhiều ngành, pathway rõ, phù hợp học sinh muốn môi trường năng động và nhiều lựa chọn ngành.
|
Engineering, Computer Science, Business, Data, Sustainability, Design.
|
~$63,400/năm
Ước tính nonresident first-year 2026–27, gồm tuition/fees, housing/food và chi phí cá nhân.
|
$3,000–$10,000+/năm
Tùy GPA/test/hồ sơ; cần dùng scholarship estimator.
|
Hợp với học sinh tự chủ, thích môi trường lớn. Không nên chọn chỉ vì “dễ vào”; cần kiểm tra ngành/campus/cost sau aid.
|
|
University of Cincinnati
Public research · Ohio
|
Mạnh về thực học và co-op; hợp học sinh muốn học gắn với trải nghiệm nghề nghiệp.
|
Engineering, Applied Science, Business, Design/Architecture/Art/Planning, Health.
|
~$50,800–$59,200/năm
Tùy college; Main Campus undergraduate estimate.
|
$5,000–$15,000/năm
International Outreach Award, xét tự động theo hồ sơ.
|
Nên xem kỹ ngành có co-op mạnh không. Đây là nhóm trường thực dụng, không phải “mác Ivy”, nhưng có thể hợp ROI.
|
|
Iowa State University
Public research · Iowa
|
Chi phí public dễ thở hơn nhóm private; hợp học sinh STEM/agriculture/engineering.
|
Engineering, Computer Science, Statistics, Agriculture, Design, Business.
|
~$45,000–$55,000/năm
Ước tính tổng chi phí; cần kiểm tra theo major/cost calculator.
|
$2,000–$10,000/năm
International Merit: Award of Distinction/Achievement.
|
Phù hợp với học sinh muốn STEM thực tế, không cần thành phố quá lớn. Cần tính thêm thời tiết, location và internship network.
|
|
University of Iowa
Public research · Iowa
|
Chi phí public vừa phải; có nhiều lựa chọn ngành; hợp học sinh muốn campus truyền thống và học thuật ổn định.
|
Liberal Arts & Sciences, Business, Engineering, Nursing, Writing/Communication.
|
~$53,000–$56,900/năm
International estimated cost 2026–27, tùy college.
|
$2,000–$15,000/năm
National Scholars Award cho nonresident first-year.
|
Nên kiểm tra ngành cụ thể. Nếu con mạnh writing/communication/health/business, đây là nhóm trường đáng soi kỹ.
|
|
Michigan State University
Public research · Michigan
|
Trường public lớn, alumni rộng, có nhiều ngành và hoạt động; hợp học sinh muốn campus lớn.
|
Business, Supply Chain, Engineering, Education, Psychology, Biological Sciences.
|
~$45,600 sau aid trung bình
MSU công bố average international tuition/food/housing cost after aid; actual có thể cao/thấp hơn.
|
$3,000–$15,000/năm
MSU Non-resident Scholarship, xét tự động.
|
Mạnh nếu con biết tận dụng campus lớn. Nếu con thụ động, trường lớn có thể khiến con bị “trôi”.
|
|
Miami University — Ohio
Public university · Ohio
|
Campus đẹp, undergraduate-focused hơn nhiều public lớn; có tuition promise giúp dễ dự toán 4 năm.
|
Business, Education, Data/Analytics, Engineering & Computing, Communication.
|
~$59,200/năm
Non-Ohio resident COA 2025–26, on-campus.
|
Avg. nonresident merit ~$16,700/năm
Merit range tùy GPA; international GPA được quy đổi.
|
Phù hợp nếu gia đình muốn dự toán rõ và môi trường undergraduate chăm hơn. Cần so sánh net cost sau merit.
|
|
UMass Amherst
Public flagship · Massachusetts
|
Flagship mạnh, gần Boston ecosystem hơn nhiều bang khác; cạnh tranh hơn nhóm public mid-range.
|
Computer Science, Engineering, Isenberg Business, Data, Life Sciences, Social Sciences.
|
~$64,000+/năm
Out-of-state/international thường tính gần mức out-of-state; 2026–27 tuition & fees out-of-state ~$43,299 trước housing/food.
|
$6,000–$10,000/năm
Một số admissions awards như Flagship Award; cạnh tranh.
|
Không nên coi là “public rẻ”. Hợp với học sinh học thuật mạnh, đặc biệt STEM/CS/business, và gia đình chịu được net cost cao.
|
|
Drexel University
Private research · Philadelphia
|
Nổi bật nhờ co-op và vị trí đô thị; hợp học sinh muốn đi theo hướng nghề nghiệp rõ.
|
Engineering, Computer Science, Business, Biomedical, Design, Media/Communication.
|
~$86,000–$88,700/năm
Undergraduate estimated COA 2025–26/2026–27, tùy housing plan.
|
Merit varies
Có nhiều scholarship theo hồ sơ/điều kiện; cần đọc award letter. Một số awards đặc thù chỉ áp dụng cho nhóm cụ thể.
|
Sticker price cao. Chỉ nên cân nhắc nếu net cost sau scholarship hợp lý và con thật sự tận dụng được co-op.
|
|
Clark University
Private liberal arts/research · Massachusetts
|
Phù hợp học sinh muốn môi trường nhỏ hơn, có hỗ trợ quốc tế, có thể xin merit/need-based grant chọn lọc.
|
Psychology, International Development, Economics, Data/CS, Environmental Studies, Social Sciences.
|
~$82,800/năm
Total estimated costs 2026–27.
|
Merit + need-based, chọn lọc
Không nên giả định sẽ có aid cao; cần CSS Profile nếu xin need-based.
|
Hợp với học sinh social science/psychology/econ có câu chuyện học thuật rõ. Không phù hợp nếu chỉ tìm “trường rẻ”.
|
|
Hofstra University
Private university · New York
|
Gần New York, hợp học sinh muốn business/media/communication và môi trường đô thị.
|
Business, Marketing, Finance, Communication, Media, Psychology, Health-related fields.
|
~$86,300/năm
Fall 2026 estimated cost for I-20 funding, undergraduate.
|
Partial merit only
Không có full-ride hoặc need-based aid cho international undergraduate.
|
Location hấp dẫn nhưng cost cao. Cần hỏi thẳng: sau scholarship còn bao nhiêu/năm, ngành đó có đáng trả mức này không?
|